Adjectives and Adverbs


Download powerpoint bài giảng tại đây: https://drive.google.com/open?id=1COf1AC-1YCvsxpCoWyp7qDvqejeP2Oidv0cSavwhoIk

TÓM TẮT TRỌNG TÂM

1) adj (glad, sad, disgusted) + that …

Ví dụ:
  • I am glad that you came. (Tôi mừng vì bạn đã tới)
  • It’s important that we work together. (Việc chúng ta hợp tác cùng nhau rất quan trọng)
2) adj + to Verb
Ví dụ:
  • We are happy to be here. (Chúng tôi rất vui vì được ở đây)
  • I was shocked to see him. (Tôi rất sốc khi thấy anh ấy)
3) adj + preposition + Verb-ing (bad at/ bored of/interested in/…)
Ví dụ:
  • She is good at playing tennis. (Cô ấy rất giỏi chơi tennis)
  • I’m tired of listening to this music. (Tôi rất mệt mỏi khi phải nghe thứ âm nhạc này).
4) Dạng so sánh nhất + to Verb
Ví dụ:
  • She was the last to arrive. (cô ta là người cuối cùng đến)
  • He’s the oldest athlete to win a gold medal. (anh ấy là vận động viên lớn tuổi nhất mà giành huy chương vàng)
B. TRẠNG TỪ
1) Trạng từ có thể bổ nghĩa cho động từ, tính từ, các trạng từ khác và mệnh đề.
Ví dụ:
  • She speaks English fluently and correctly. (Cô ấy nói tiếng Anh trôi chảy và chuẩn xác)
  • You are entirely wrong. (Bạn đã sai hoàn toàn)
  • He worked really hard. (anh ấy làm việc thật chăm chỉ)
2) Trạng từ có thể đi sau trợ động từ và trước động từ chính.
Ví dụ:
  • She can rarely drive to work in less than an hour. (Cô ta rất hiếm khi có thể lái xe tới chỗ làm trong vòng ít hơn một giờ)
  • You should always brush your teeth after eating. (Bạn nên luôn luôn đánh răng sau khi ăn)

Bài tập

Bảng xếp hạng TOEIC