Bài 10: 600 từ vựng thường gặp trong kỳ thi TOEIC

Dưới đây là danh sách 600 từ vựng thông dụng của kỳ thi TOEIC được sắp xếp theo chủ đề. Chúng tôi khuyến khích bạn dùng công cụ học từ vựng của chúng tôi - double click để tra nghĩa bằng dấu "hỏi" và đưa vào từ điển cá nhân bằng dấu "cộng".

Chủ đề

1
Contract (Hợp đồng)
2
Marketing (Tiếp thị)
3
Warranties (Đảm bảo, Bảo hành)
4
Business Planning (Lập kế hoạch kinh doanh)
5
Conferences (Hội nghị)
6
Computers (Máy tính)
7
Office Technology (Công nghệ ở văn phòng)
8
Office Procedures (Thủ tục trong văn phòng)
9
Electronics (Điện tử)
10
Correspondence (Liên lạc thư từ)
11
Job Advertising and Recruiting (Quảng cáo việc là và tuyển dụng)
12
Applying and Interviewing (Xin việc và phỏng vấn)
13
Hiring and Training (Thuê và Đào tạo)
14
Salaries and benefits (Lương và phụ cấp)
15
Promotions, Pensions, and Awards (Sự thăng tiến, lương hưu và những giải thưởng)
16
Shopping (Mua sắm)
17
Ordering Supplies (Đặt hàng cung cấp (văn phòng phẩm))
18
Shipping (Vận chuyển đường thủy)
19
Invoices (Hóa đơn)
20
Inventory (Hàng tồn kho)
21
Banking (Nghiệp vụ ngân hàng)
22
Accounting (Nghiệp vụ kế toán)
23
Investments (Sự đầu tư)
24
Taxes (Các loại thuế)
25
Financial Statements (Các báo cáo tài chính)
26
Property and Departments (Tài sản và các phòng ban)
27
Board Meetings and Committees (Các cuộc họp hội đồng quản trị và các ủy ban)
28
Quality control (Kiểm soát chất lượng)
29
Product Development (Phát triển sản phẩm)
30
Renting and Leasing (Thuê và cho thuê)
31
Selecting a Restaurant (Lựa chọn một nhà hàng)
32
Eating out (Ăn ở bên ngoài)
33
Ordering Lunch (Gọi món ăn trưa)
34
Cooking as a career (Nấu ăn như một nghề)
35
Events (Sự kiện)
36
General Travel (Du lịch tổng quan)
37
Airlines (Hàng không)
38
Trains (Tàu hỏa)
39
Hotels (Khách sạn)
40
Car Rentals (Sự thuê xe)
41
Movies (Điện ảnh)
42
Theater (Nhà hát)
43
Music (Âm nhạc)
44
Museums (Bảo tàng)
45
Media (Truyền thông)
46
Doctor's Office (Văn phòng bác sỹ)
47
Dentist's Office (Văn phòng nha sỹ)
48
Health Insurance (Bảo hiểm y tế)
49
Hospitals (Bệnh viện)
50
Pharmacy (Dược khoa)
Bảng xếp hạng TOEIC