Các cấu trúc câu cơ bản (Basic sentence structures)


Download powerpoint bài giảng tại đây: https://drive.google.com/open?id=1T5rfAhohzroDEf-CPrfBfl7L6_aBXjZjCvgR_evnaek

TÓM TẮT TRỌNG TÂM

Trong tiếng Anh, có 5 câu trúc câu căn bản.
1. Subject-Verb (Chủ ngữ + Động từ)
Ví dụ:
  • The boy plays. -> Chủ ngữ (The boy) + Động từ (plays)
  • Jack eats. -> Chủ ngữ (Jack) + Động từ (eats)
  • Sara sits. -> Chủ ngữ (Sara) + Động từ (sits)
2. Subject-Verb-Object (Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ)
Ví dụ:
  • The girl pets the cat. -> Chủ ngữ (The girl) + Động từ (pets) + Tân ngữ (the cat)
  • I love apples. -> Chủ ngữ (I) + Động từ (love) + Tân ngữ (apples)
  • Bill kicks the ball. -> Chủ ngữ (Bill) + Động từ (kicks) + Tân ngữ (the ball)
3. Subject-Verb-Adjective (Chủ ngữ + Động từ + Tính từ)
Ví dụ:
  • Lisa is pretty. -> Chủ ngữ (Lisa) + Động từ (is) + Tính từ (pretty)
  • They are nice. -> Chủ ngữ (They) + Động từ (are) + Tính từ (nice)
  • I am sad. -> Chủ ngữ (I) + Động từ (am) + Tính từ (sad)
4. Subject-Verb-Adverb (Chủ ngữ + Động từ + Trạng từ)
Ví dụ:
  • Maria laughs loudly. -> Chủ ngữ (Maria) + Động từ (laughs) + Trạng từ (loudly)
  • The dog jumps high. -> Chủ ngữ (The dog) + Động từ (jumps) + Trạng từ (high)
  • Apples are everywhere. -> Chủ ngữ (Apples) + Động từ (are) + Trạng từ (everywhere)
5. Subject-Verb-Noun (Chủ ngữ + Động từ + Danh từ)
Ví dụ:
  • I am the teacher. -> Chủ ngữ (I) + Động từ (am) + Danh từ (the teacher)
  • Jon is a carpenter. -> Chủ ngữ (John) + Động từ (is) + Danh từ (a carpenter)
  • The boy is a student. -> Chủ ngữ (The boy) + Động từ (is) + Danh từ (a student)
Bảng xếp hạng TOEIC